边缘
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "边缘" (biānyuán) nghĩa là "rìa, bờ", ghép bởi: 边 (biān): phía + 缘 (yuán): nguyên nhân.
Thành phần cấu tạo
边缘
rìa, bờ
辶
力
纟
彖
Hình ảnh:

Phân tích từ 边缘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mép, rìa, lề, bờ vực, ranh giới (nguy hiểm), cận biên.
Ví dụ (8)
小心,不要站在悬崖的边缘。
Cẩn thận, đừng đứng ở mép vực thẳm.
这家公司正处于破产的边缘。
Công ty này đang nằm trên bờ vực phá sản.
我们要关注那些生活在社会边缘的人群。
Chúng ta cần quan tâm đến những nhóm người sống bên lề xã hội.
这种观点处于主流科学的边缘。
Quan điểm này nằm ở vùng rìa (không chính thống) của khoa học chủ lưu.
由于长期不合群,他感觉自己被边缘化了。
Do lâu ngày không hòa nhập, anh ấy cảm thấy mình bị gạt ra rìa (bị cô lập).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây