辩证
HSK6
—
Phân tích từ 辩证
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:biện chứng, có tính biện chứng (nhìn nhận đa chiều/vận động), biện chứng luận trị (Đông y).
Ví dụ (8)
我们要学会用辩证的眼光看问题。
Chúng ta phải học cách nhìn nhận vấn đề bằng con mắt biện chứng (nhìn nhận hai mặt/khách quan).
这是唯物辩证法的基本原理。
Đây là nguyên lý cơ bản của phép biện chứng duy vật.
事物的发展是一个辩证的过程。
Sự phát triển của sự vật là một quá trình biện chứng.
中医强调辨证施治(辩证论治)。
Đông y nhấn mạnh vào việc biện chứng luận trị (phân tích triệu chứng để chữa trị).
这二者之间存在着辩证统一的关系。
Giữa hai điều này tồn tại mối quan hệ thống nhất biện chứng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây