表彰
HSK7-9
—
Phân tích từ 表彰
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:biểu dương, khen thưởng, tuyên dương, vinh danh (thường là cấp trên, tổ chức đối với cá nhân/tập thể).
Ví dụ (8)
他在抗洪救灾中表现英勇,受到了政府的表彰。
Anh ấy biểu hiện anh dũng trong công tác chống lũ cứu trợ, được chính phủ tuyên dương.
公司举行了年度表彰大会,奖励优秀员工。
Công ty đã tổ chức đại hội tuyên dương thường niên, khen thưởng các nhân viên xuất sắc.
这种见义勇为的精神值得大力表彰。
Tinh thần thấy việc nghĩa hăng hái làm này xứng đáng được ra sức biểu dương.
我们要表彰先进,鞭策后进。
Chúng ta phải tuyên dương những người tiên tiến, đôn đốc những người đi sau.
这是一份给予做出特殊贡献者的表彰证书。
Đây là giấy khen (chứng nhận biểu dương) dành cho những người có cống hiến đặc biệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây