别致
HSK7-9
—
Phân tích từ 别致
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:độc đáo, mới lạ, đặc sắc, thanh nhã, khéo léo (khen ngợi về thẩm mỹ).
Ví dụ (8)
这件礼物的包装很别致。
Bao bì của món quà này rất độc đáo (khéo léo/lạ mắt).
她的发型设计得非常别致。
Kiểu tóc của cô ấy được thiết kế vô cùng mới lạ.
这里有一座造型别致的小亭子。
Ở đây có một cái đình nhỏ tạo hình rất đặc sắc.
这家餐厅的装修风格既古朴又别致。
Phong cách trang trí của nhà hàng này vừa cổ kính lại vừa độc đáo.
这是一张精美别致的贺卡。
Đây là một tấm thiệp chúc mừng tinh xảo và mới lạ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây