别扭
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "别扭" (bièniu) mang nghĩa "khó chịu", kết hợp bởi 别 (bié - biệt): "đừng" + 扭 (niǔ - nữu): "Vặn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 别: Dùng lưỡi dao sắc (刂) cắt tách riêng (另) hai phần để ngăn không cho làm tiếp là đừng, khác biệt (别). • Chữ 扭: Bàn tay (扌) nắm chặt các ngón lại (丑) rồi dùng lực xoay mạnh sang một bên để vặn nút, xoắn vặn (扭).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 别扭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:khó chịu, gượng gạo, kỳ cục, không thuận, tréo ngoe, sượng.
Ví dụ (5)
这双新鞋穿着有点别扭。
Đôi giày mới này đi vào thấy hơi khó chịu (không thuận chân).
These new shoes feel a bit uncomfortable.
这句话读起来很别扭,不通顺。
Câu này đọc lên thấy rất sượng (ngang tai), không trôi chảy.
This sentence sounds awkward and doesn't read smoothly.
当着这么多人的面夸我,我觉得挺别扭的。
Khen tôi trước mặt bao nhiêu người thế này, tôi thấy khá là gượng gạo (ngại ngùng).
Being praised in front of so many people makes me feel quite awkward.
这个姿势太别扭了,换一个吧。
Tư thế này kỳ cục (vặn vẹo) quá, đổi cái khác đi.
This posture is too awkward—try a different one.
他这人性格有点别扭,不好相处。
Người này tính tình hơi trái khoáy (khó chịu), không dễ chung sống.
He has a somewhat awkward personality and isn't easy to get along with.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây