不敢当
HSK6
—
Định nghĩa (1)
1
cụm từ / thành ngữ
Nghĩa:không dám, không dám nhận, quá khen (lời nói khiêm tốn khi được khen hoặc cảm ơn).
Ví dụ (8)
您称我是大师,实在是不敢当。
Ngài gọi tôi là đại sư, thực sự là tôi không dám nhận.
这次多亏了你!——不敢当,这是我应该做的。
Lần này may nhờ có bạn! —— Không dám (quá khen), đây là việc tôi nên làm.
大家选我当组长,我有点不敢当。
Mọi người bầu tôi làm tổ trưởng, tôi cảm thấy mình không xứng đáng lắm (hơi không dám nhận).
不敢当,不敢当,您过奖了。
Không dám, không dám, ngài quá khen rồi.
这种荣誉我可不敢当。
Vinh dự này tôi thật sự không dám nhận đâu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây