不顾
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "不顾" (bùgù) mang nghĩa "bất chấp", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 顾 (gù - cố): "Chăm sóc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 顾: Thấy người thân gặp cảnh gian truân ách nạn (厄), ta liền ngoái đầu (页) nhìn lại để ân cần chăm sóc, quan tâm chiếu cố (顾).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 不顾
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bất chấp, không màng, không lo, không đoái hoài, bỏ mặc.
Ví dụ (5)
他不顾家人的反对,坚持要去远方旅行。
Anh ấy bất chấp sự phản đối của gia đình, kiên quyết đi du lịch phương xa.
Ignoring his family's opposition, he insisted on traveling to a faraway place.
消防员不顾个人安危,冲进火场救人。
Lính cứu hỏa không màng an nguy cá nhân, lao vào đám cháy cứu người.
The firefighter rushed into the blaze to save people, disregarding his own safety.
如果你只顾眼前利益而不顾长远发展,迟早会吃亏的。
Nếu bạn chỉ lo lợi ích trước mắt mà không màng đến sự phát triển lâu dài, sớm muộn gì cũng sẽ chịu thiệt.
If you only care about immediate gains and ignore long-term development, sooner or later you will suffer for it.
他不顾医生的劝告,继续抽烟酗酒。
Anh ta bỏ ngoài tai (không quan tâm) lời khuyên của bác sĩ, tiếp tục hút thuốc uống rượu.
Ignoring the doctor's advice, he continued to smoke and drink heavily.
这种不顾后果的行为是非常愚蠢的。
Hành vi bất chấp hậu quả kiểu này là vô cùng ngu xuẩn.
This kind of reckless behavior, without regard for the consequences, is extremely foolish.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây