奋不顾身
—
Gợi nhớ
Từ "奋不顾身" (fèn bú gù shēn) mang nghĩa "Dũng cảm quên mình, xông pha không màng đến sự an toàn của bản thân", kết hợp bởi 奋 (fèn - phấn): "Cố gắng" + 不 (bù - bất): "không" + 顾 (gù - cố): "Chăm sóc" + 身 (shēn - thân): "thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奋: Cánh chim dang rộng thật lớn (大) vỗ cánh bay vút lên khỏi cánh đồng ruộng (田) thể hiện ý chí cố gắng và phấn đấu không ngừng (奋). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 顾: Thấy người thân gặp cảnh gian truân ách nạn (厄), ta liền ngoái đầu (页) nhìn lại để ân cần chăm sóc, quan tâm chiếu cố (顾). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.
Thành phần cấu tạo
奋不顾身
Dũng cảm quên mình, xông pha không màng đến sự an toàn của bản thân
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Dũng cảm quên mình, xông pha không màng đến sự an toàn của bản thân
Ví dụ (3)
消防员奋不顾身地冲进火场救人。
Người lính cứu hỏa đã dũng cảm quên mình lao vào đám cháy cứu người.
With no regard for their own safety, the firefighters rushed into the blazing scene to save people.
在危险面前,他奋不顾身地保护了身后的孩子。
Trước nguy hiểm, anh ấy đã không màng bản thân bảo vệ đứa trẻ phía sau.
In the face of danger, he risked his own safety to protect the child behind him.
战士们奋不顾身地冲向敌人的阵地。
Các chiến sĩ dũng cảm xông lên trận địa của quân địch.
The soldiers charged fearlessly toward the enemy's position, regardless of their own safety.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây