不愧
HSK6
—
Phân tích từ 不愧
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:không hổ danh, xứng đáng là, quả nhiên là, chẳng thẹn là.
Ví dụ (8)
他不愧是这方面的专家,几分钟就解决了问题。
Anh ấy không hổ danh là chuyên gia trong lĩnh vực này, chỉ mấy phút đã giải quyết xong vấn đề.
你不愧是我的好朋友,总是这么了解我。
Cậu quả nhiên là bạn tốt của tớ, luôn hiểu tớ như vậy.
北京不愧是中国的首都,到处都充满了历史气息。
Bắc Kinh xứng đáng là thủ đô của Trung Quốc, đâu đâu cũng tràn ngập hơi thở lịch sử.
这一仗打得真漂亮,不愧是身经百战的老将军。
Trận này đánh thật đẹp, đúng là không hổ danh lão tướng quân trăm trận trăm thắng.
你看那孩子多聪明,真不愧是教授的儿子。
Bạn xem đứa bé kia thông minh chưa kìa, thật không hổ danh là con trai của giáo sư.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây