采购
HSK6
—
Phân tích từ 采购
Từ ghép (26)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thu mua, mua sắm (quy mô lớn), tậu.
Ví dụ (8)
公司派他去上海采购办公设备。
Công ty cử anh ấy đi Thượng Hải thu mua thiết bị văn phòng.
我们必须严格控制原材料的采购成本。
Chúng ta phải kiểm soát nghiêm ngặt chi phí thu mua nguyên vật liệu.
春节前夕,市民们忙着采购年货。
Trước thềm Tết Nguyên đán, người dân bận rộn mua sắm đồ tết.
这也是政府采购清单里的一部分。
Đây cũng là một phần trong danh mục mua sắm của chính phủ.
采购员需要具备良好的谈判能力。
Nhân viên thu mua cần phải có khả năng đàm phán tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây