残留
HSK7-9
—
Phân tích từ 残留
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:còn dư lại, còn sót lại, tồn đọng, dư lượng.
Ví dụ (8)
我们要警惕蔬菜上的农药残留。
Chúng ta phải cảnh giác với dư lượng thuốc trừ sâu trên rau củ.
这是古代城墙残留的一部分。
Đây là một phần còn sót lại của bức tường thành cổ đại.
经过清洗,衣物上的污渍已无残留。
Sau khi giặt, vết bẩn trên quần áo đã không còn sót lại chút nào.
虽然事情过去很久了,但他心中仍残留着恐惧。
Tuy sự việc đã qua rất lâu, nhưng trong lòng anh ấy vẫn còn sót lại nỗi sợ hãi.
科学家在化石中发现了残留的DNA。
Các nhà khoa học đã phát hiện ra DNA còn sót lại trong hóa thạch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây