残忍
HSK7-9
—
Phân tích từ 残忍
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tàn nhẫn, độc ác, nhẫn tâm, dã man.
Ví dụ (8)
虐待动物是一种非常残忍的行为。
Ngược đãi động vật là một hành vi vô cùng tàn nhẫn.
凶手作案手段极其残忍,令人发指。
Thủ đoạn gây án của hung thủ cực kỳ tàn nhẫn, khiến người ta phẫn nộ (tóc gáy dựng ngược).
你怎么能说出这么残忍的话?
Sao cậu có thể nói ra những lời tàn nhẫn như vậy?
他对敌人的仁慈,就是对自己的残忍。
Sự nhân từ của anh ta với kẻ địch, chính là sự tàn nhẫn với bản thân.
有些古老的习俗现在看来是很残忍的。
Một số phong tục cổ xưa bây giờ nhìn lại thấy rất dã man (tàn nhẫn).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây