仓促
HSK6
—
Phân tích từ 仓促
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:vội vàng, hấp tấp, cập rập, gấp gáp, thảng thốt.
Ví dụ (8)
这个决定做得太仓促了,可能会有后患。
Quyết định này được đưa ra quá vội vàng, có thể sẽ có hậu quả về sau.
由于时间仓促,我们没能准备得很充分。
Do thời gian gấp gáp, chúng tôi đã không thể chuẩn bị thật đầy đủ.
他接到电话后,仓促地离开了办公室。
Sau khi nhận điện thoại, anh ấy vội vàng rời khỏi văn phòng.
为了赶火车,他只吃了一顿仓促的早餐。
Để kịp tàu hỏa, anh ấy chỉ ăn một bữa sáng vội vàng.
不要在愤怒的时候仓促行事。
Đừng hành động hấp tấp khi đang tức giận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây