苍白
HSK6
—
Phân tích từ 苍白
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nhợt nhạt, xanh xao, trắng bệch; yếu ớt, vô lực, nhạt nhẽo (văn chương/lời nói).
Ví dụ (8)
生病后,他的脸色变得非常苍白。
Sau khi bị ốm, sắc mặt anh ấy trở nên vô cùng nhợt nhạt.
听到这个可怕的消息,她吓得嘴唇苍白。
Nghe được tin đáng sợ này, cô ấy sợ đến mức môi trắng bệch.
这篇小说的描写显得有些苍白无力。
Lời miêu tả trong tiểu thuyết này tỏ ra hơi nhạt nhẽo và thiếu sức sống.
在这个铁证面前,任何解释都是苍白的。
Trước bằng chứng thép này, mọi lời giải thích đều là yếu ớt (vô nghĩa).
长期的营养不良导致他面色苍白。
Suy dinh dưỡng kéo dài khiến sắc mặt anh ấy xanh xao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây