策略
HSK6
—
Từ ghép (5)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:sách lược, chiến lược, chiến thuật, mưu kế, phương sách.
Ví dụ (8)
我们需要制定一个新的市场营销策略。
Chúng ta cần xây dựng một chiến lược tiếp thị (marketing) thị trường mới.
这只是权宜之计,并不是长久的策略。
Đây chỉ là kế sách tạm thời, không phải là sách lược lâu dài.
面对竞争对手,公司不得不改变定价策略。
Đối mặt với đối thủ cạnh tranh, công ty buộc phải thay đổi chiến lược định giá.
他在谈判中运用了非常有用的策略。
Anh ấy đã vận dụng các chiến thuật vô cùng hữu ích trong cuộc đàm phán.
学习语言也要讲究策略,不能死记硬背。
Học ngôn ngữ cũng phải chú trọng phương pháp (chiến lược), không thể học vẹt.
2
tính từ
Nghĩa:khéo léo, có sách lược (trong cư xử).
Ví dụ (2)
这一提问非常策略,既不失礼又切中要害。
Câu hỏi này rất khéo léo (có sách lược), vừa không thất lễ lại vừa đánh trúng trọng tâm.
你需要更策略地处理这个人际关系问题。
Bạn cần xử lý vấn đề quan hệ xã giao này một cách khéo léo hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây