阐述
HSK7-9
—
Phân tích từ 阐述
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trình bày, giải thích (chi tiết, cặn kẽ), thản thuật, luận giải.
Ví dụ (8)
他在文章中详细阐述了自己的教育理念。
Trong bài viết, anh ấy đã trình bày chi tiết triết lý giáo dục của mình.
这位科学家阐述了一个新的物理学理论。
Nhà khoa học này đã luận giải (trình bày) một lý thuyết vật lý mới.
会上,代表们阐述了各自的立场。
Tại cuộc họp, các đại biểu đã trình bày lập trường của mỗi bên.
你需要清晰地阐述你的项目计划。
Bạn cần phải trình bày rõ ràng kế hoạch dự án của mình.
这本著作系统地阐述了市场经济的规律。
Tác phẩm này đã luận giải một cách có hệ thống các quy luật của kinh tế thị trường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây