畅通
HSK6
—
Phân tích từ 畅通
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thông suốt, thông thoáng, trôi chảy, không bị tắc nghẽn.
Ví dụ (8)
为了保证道路畅通,交警正在指挥交通。
Để đảm bảo đường xá thông suốt, cảnh sát giao thông đang điều khiển giao thông.
我们要保持沟通渠道的畅通。
Chúng ta phải giữ cho các kênh giao tiếp luôn được thông suốt.
这条高速公路全线畅通无阻。
Tuyến đường cao tốc này toàn tuyến thông thoáng không trở ngại.
经常运动有助于保持气血畅通。
Thường xuyên vận động giúp duy trì khí huyết lưu thông.
网络畅通是远程办公的基础。
Mạng internet thông suốt là nền tảng của việc làm việc từ xa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây