敞开
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "敞开" (chǎngkāi) mang nghĩa "mở rộng", kết hợp bởi 敞 (chǎng - sưởng): "Mở" + 开 (kāi - khai): "bật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 敞: Dùng tay gõ nhẹ (攵) mở tung cánh cửa ngôi nhà cao (尚) để đón gió mát, tạo không gian rộng rãi, thoáng đãng (敞). • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 敞开
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mở rộng, mở toang, mở ra (cửa, lòng), không hạn chế.
Ví dụ (5)
请敞开窗户,让新鲜空气进来。
Hãy mở toang cửa sổ ra, để không khí trong lành tràn vào.
Please open the window wide and let in some fresh air.
只要你敞开心扉,就能交到真朋友。
Chỉ cần bạn mở rộng lòng mình (mở lòng), thì sẽ kết giao được với bạn bè chân chính.
As long as you open your heart, you can make true friends.
这种商品货源充足,可以敞开供应。
Nguồn hàng của loại sản phẩm này rất dồi dào, có thể cung ứng không hạn chế (mở rộng bán).
This product is in ample supply and can be sold without restriction.
大门敞开着,好像在欢迎我们。
Cổng lớn đang mở toang, dường như đang chào đón chúng tôi.
The gate stood wide open, as if welcoming us.
大家可以敞开思想,畅所欲言。
Mọi người có thể mở rộng tư tưởng, thoải mái phát biểu ý kiến.
Everyone can open up their minds and speak freely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây