Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
敞开
chǎngkāi
mở rộng, mở toang, mở ra (cửa, lòng), không hạn chế.
Hán việt: sưởng khai
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "敞开" (chǎngkāi) mang nghĩa "mở rộng", kết hợp bởi 敞 (chǎng - sưởng): "Mở" + 开 (kāi - khai): "bật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 敞: Dùng tay gõ nhẹ (攵) mở tung cánh cửa ngôi nhà cao (尚) để đón gió mát, tạo không gian rộng rãi, thoáng đãng (敞). • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开).

Thành phần cấu tạo

敞开
chǎngkāi
mở rộng
敞
chǎng • sưởng
Mở
尚
Thượng
Còn, vẫn / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
开
kāi • khai
bật
一
Bộ Nhất
Nét ngang, thanh chắn (phía trên)
廾
Củng
Hai tay nâng lên (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:mở rộng, mở toang, mở ra (cửa, lòng), không hạn chế.
Ví dụ (5)
qǐng请chǎngkāi敞开chuānghu窗户,ràng让xīnxiān新鲜kōngqì空气jìnlái进来。
Hãy mở toang cửa sổ ra, để không khí trong lành tràn vào.
Please open the window wide and let in some fresh air.
zhǐyào只要nǐ你chǎngkāi敞开xīnfēi心扉,jiù就néng能jiāodào交到zhēn真péngyou朋友。
Chỉ cần bạn mở rộng lòng mình (mở lòng), thì sẽ kết giao được với bạn bè chân chính.
As long as you open your heart, you can make true friends.
zhè这zhǒng种shāngpǐn商品huòyuán货源chōngzú充足,kěyǐ可以chǎngkāi敞开gōngyìng供应。
Nguồn hàng của loại sản phẩm này rất dồi dào, có thể cung ứng không hạn chế (mở rộng bán).
This product is in ample supply and can be sold without restriction.
dàmén大门chǎngkāi敞开zhe着,hǎoxiàng好像zài在huānyíng欢迎wǒmen我们。
Cổng lớn đang mở toang, dường như đang chào đón chúng tôi.
The gate stood wide open, as if welcoming us.
dàjiā大家kěyǐ可以chǎngkāi敞开sīxiǎng思想,chàngsuǒyùyán畅所欲言。
Mọi người có thể mở rộng tư tưởng, thoải mái phát biểu ý kiến.
Everyone can open up their minds and speak freely.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây