陈述
HSK7-9
—
Phân tích từ 陈述
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:trần thuật, trình bày, phát biểu, tuyên bố, lời khai.
Ví dụ (8)
他在法庭上如实陈述了案发经过。
Anh ấy đã trần thuật lại trung thực diễn biến vụ án trước tòa.
请简单陈述一下你的观点。
Xin hãy trình bày ngắn gọn quan điểm của bạn.
这是关于该项目的详细陈述报告。
Đây là bản báo cáo trình bày chi tiết về dự án đó.
由于时间关系,我只做简要陈述。
Do thời gian có hạn, tôi chỉ xin trình bày tóm tắt.
律师正在陈述辩护意见。
Luật sư đang trình bày ý kiến bào chữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây