承办
HSK6
—
Phân tích từ 承办
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đăng cai, đảm nhận, nhận thầu, tổ chức, phụ trách thực hiện, thụ lý.
Ví dụ (8)
这家公司成功承办了今年的科技博览会。
Công ty này đã đăng cai (tổ chức) thành công hội chợ triển lãm công nghệ năm nay.
北京曾承办过2008年奥运会。
Bắc Kinh từng đăng cai Thế vận hội năm 2008.
那个建筑项目由我们公司承办。
Dự án xây dựng đó do công ty chúng tôi nhận thầu (đảm nhận).
这次会议的承办方非常有经验。
Đơn vị tổ chức (bên đăng cai) hội nghị lần này rất có kinh nghiệm.
具体的承办手续请咨询前台。
Thủ tục thực hiện cụ thể xin hãy hỏi quầy lễ tân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây