迟疑
HSK7-9
—
Phân tích từ 迟疑
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:do dự, chần chừ, ngập ngừng, lưỡng lự.
Ví dụ (8)
面对这个提议,他显得有些迟疑。
Đối mặt với đề nghị này, anh ấy tỏ ra có chút chần chừ.
他毫不迟疑地答应了我的请求。
Anh ấy đã đồng ý lời thỉnh cầu của tôi không một chút do dự.
看到前方有危险,他迟疑了一下停住了脚步。
Thấy phía trước có nguy hiểm, anh ấy khựng lại chần chừ một chút rồi dừng bước.
不要迟疑,机会稍纵即逝。
Đừng chần chừ, cơ hội qua đi rất nhanh.
她的眼中流露出一丝迟疑。
Trong ánh mắt cô ấy lộ ra một thoáng do dự.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây