持久
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "持久" (chíjiǔ) mang nghĩa "lâu dài", kết hợp bởi 持 (chí - trì): "giữ" + 久 (jiǔ - cửu): "Lâu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 持: Bàn tay (扌) nắm giữ quy củ nơi cửa chùa (寺) một cách bền bỉ để duy trì, cầm giữ (持). • Chữ 久: Hình người đi mãi được chống đỡ phía sau, bước đi không ngừng qua năm tháng dài, lâu 久.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 持久
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:bền bỉ, lâu dài, kéo dài, trường kỳ, dai dẳng.
Ví dụ (5)
我们要为实现世界的持久和平而努力。
Chúng ta phải nỗ lực để thực hiện nền hòa bình lâu dài của thế giới.
We must strive to achieve lasting peace in the world.
这场比赛是一场体力和意志的持久战。
Trận đấu này là một cuộc chiến bền bỉ về thể lực và ý chí.
This match is a prolonged battle of physical strength and willpower.
这种香水的香味非常持久。
Mùi thơm của loại nước hoa này rất bền (giữ mùi lâu).
This perfume has a very long-lasting fragrance.
无论是学习还是工作,都需要持久的热情。
Dù là học tập hay làm việc, đều cần có sự nhiệt tình bền bỉ.
Whether in study or at work, lasting passion is needed.
这款电池的续航能力很持久。
Khả năng duy trì (thời lượng pin) của loại pin này rất bền.
This battery has very long-lasting endurance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây