Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
持久
chíjiǔ
bền bỉ, lâu dài, kéo dài, trường kỳ, dai dẳng.
Hán việt: trì cửu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "持久" (chíjiǔ) mang nghĩa "lâu dài", kết hợp bởi 持 (chí - trì): "giữ" + 久 (jiǔ - cửu): "Lâu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 持: Bàn tay (扌) nắm giữ quy củ nơi cửa chùa (寺) một cách bền bỉ để duy trì, cầm giữ (持). • Chữ 久: Hình người đi mãi được chống đỡ phía sau, bước đi không ngừng qua năm tháng dài, lâu 久.

Thành phần cấu tạo

持久
chíjiǔ
lâu dài
持
chí • trì
giữ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
寺
Tự
Chùa / âm đọc (bên phải)
久
jiǔ • cửu
Lâu
久
Bộ Cửu
Hình người đi bộ lâu được nâng đỡ phía sau

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:bền bỉ, lâu dài, kéo dài, trường kỳ, dai dẳng.
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要wèi为shíxiàn实现shìjiè世界de的chíjiǔ持久hépíng和平ér而nǔlì努力。
Chúng ta phải nỗ lực để thực hiện nền hòa bình lâu dài của thế giới.
We must strive to achieve lasting peace in the world.
zhè这chǎng场bǐsài比赛shì是yì一chǎng场tǐlì体力hé和yìzhì意志de的chíjiǔ持久zhàn战。
Trận đấu này là một cuộc chiến bền bỉ về thể lực và ý chí.
This match is a prolonged battle of physical strength and willpower.
zhè这zhǒng种xiāngshuǐ香水de的xiāngwèi香味fēicháng非常chíjiǔ持久。
Mùi thơm của loại nước hoa này rất bền (giữ mùi lâu).
This perfume has a very long-lasting fragrance.
wúlùn无论shì是xuéxí学习háishi还是gōngzuò工作,dōu都xūyào需要chíjiǔ持久de的rèqíng热情。
Dù là học tập hay làm việc, đều cần có sự nhiệt tình bền bỉ.
Whether in study or at work, lasting passion is needed.
zhè这kuǎn款diànchí电池de的xùháng续航nénglì能力hěn很chíjiǔ持久。
Khả năng duy trì (thời lượng pin) của loại pin này rất bền.
This battery has very long-lasting endurance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây