崇拜
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "崇拜" (chóngbài) nghĩa là "sùng bái", ghép bởi: 崇 (chóng): tôn thờ + 拜 (bài): vái lạy.
Thành phần cấu tạo
崇拜
sùng bái
山
宗
手
丅
Hình ảnh:

Phân tích từ 崇拜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:sùng bái, tôn sùng, ngưỡng mộ, thờ phụng.
Ví dụ (8)
现在的年轻人很崇拜这些歌星。
Giới trẻ ngày nay rất sùng bái những ca sĩ ngôi sao này.
他不应该受到如此盲目的崇拜。
Anh ta không nên nhận được sự sùng bái mù quáng như vậy.
从小我就非常崇拜我的父亲。
Từ nhỏ tôi đã vô cùng ngưỡng mộ (sùng bái) cha mình.
这是古代人类对太阳的崇拜。
Đây là tín ngưỡng thờ phụng mặt trời của loài người thời xưa.
我们崇拜英雄,但不能神化英雄。
Chúng ta tôn sùng anh hùng, nhưng không được thần thánh hóa anh hùng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây