抽空
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "抽空" (chōukòng) nghĩa là "tranh thủ thời gian", ghép bởi: 抽 (chōu): hút thuốc lá + 空 (kōng / kòng): trống.
Thành phần cấu tạo
抽空
tranh thủ thời gian
扌
由
穴
工
Hình ảnh:

Phân tích từ 抽空
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tranh thủ thời gian
Ví dụ (5)
你能抽空来看看我吗?
Bạn có thể tranh thủ thời gian đến thăm tôi được không?
工作再忙也要抽空休息。
Công việc dù bận đến mấy cũng phải tranh thủ thời gian nghỉ ngơi.
明天我会抽空去一趟银行。
Ngày mai tôi sẽ tranh thủ thời gian đi ngân hàng một chuyến.
谢谢你抽空参加这次会议。
Cảm ơn bạn đã tranh thủ thời gian tham gia buổi họp này.
这个周末我打算抽空把房间打扫一下。
Cuối tuần này tôi định tranh thủ thời gian dọn dẹp lại phòng một chút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây