传达
HSK6
—
Phân tích từ 传达
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:truyền đạt, chuyển lời, truyền tải (thông tin, cảm xúc, mệnh lệnh), phổ biến.
Ví dụ (8)
请向大家传达一下会议的精神。
Xin hãy truyền đạt (phổ biến) tinh thần cuộc họp tới mọi người.
这也是我想向你传达的信息。
Đây cũng là thông điệp mà tôi muốn truyền tải đến bạn.
哪怕不说话,眼神也能传达感情。
Cho dù không nói lời nào, ánh mắt cũng có thể truyền đạt cảm xúc.
秘书把老板的指令传达给了各部门经理。
Thư ký đã truyền đạt chỉ thị của ông chủ cho giám đốc các bộ phận.
这种艺术形式很好地传达了古代文化的魅力。
Hình thức nghệ thuật này đã truyền tải rất tốt sức hút của văn hóa cổ đại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây