船舶
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "船舶" (chuánbó) nghĩa là "tàu thuyền", ghép bởi: 船 (chuán): con tàu + 舶 (bó): thuyền lớn.
Thành phần cấu tạo
船舶
tàu thuyền
舟
㕣
白
Hình ảnh:

Phân tích từ 船舶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tàu bè, tàu thuyền (nói chung, thường chỉ tàu lớn/ngành hàng hải), phương tiện thủy.
Ví dụ (8)
港口里停泊着来自世界各地的船舶。
Trong cảng đang neo đậu tàu bè đến từ khắp nơi trên thế giới.
近年来,我国的船舶工业发展迅速。
Những năm gần đây, công nghiệp đóng tàu (tàu bè) của nước ta phát triển nhanh chóng.
由于台风影响,所有船舶必须回港避风。
Do ảnh hưởng của bão, tất cả tàu thuyền bắt buộc phải về cảng tránh gió.
他在一家船舶制造公司工作。
Anh ấy làm việc tại một công ty chế tạo tàu thủy.
海事局加强了对过往船舶的检查。
Cục Hàng hải đã tăng cường kiểm tra đối với tàu bè qua lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây