触犯
HSK7-9
—
Phân tích từ 触犯
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:vi phạm, phạm vào, đụng chạm đến lợi ích/pháp luật hoặc vấn đề nhạy cảm.
Ví dụ (8)
他的行为触犯了法律。
Hành vi của anh ta đã vi phạm pháp luật.
这番话无意中触犯了她的尊严。
Những lời này vô tình đã xúc phạm đến lòng tự trọng của cô ấy.
任何人都不能触犯国家的底线。
Bất kỳ ai cũng không được chạm vào giới hạn đỏ (đường đáy) của quốc gia.
他因触犯刑法而被捕。
Anh ta bị bắt vì vi phạm luật hình sự.
为了谋取私利,他不惜触犯众怒。
Để mưu cầu lợi riêng, hắn không tiếc việc chọc giận (xúc phạm) đám đông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây