传授
HSK7-9
—
Phân tích từ 传授
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:truyền thụ, truyền dạy, dạy lại, truyền lại.
Ví dụ (8)
老师不仅传授知识,还教我们要如何做人。
Thầy giáo không chỉ truyền thụ kiến thức mà còn dạy chúng tôi cách làm người.
老工匠把手艺毫无保留地传授给了徒弟。
Người thợ thủ công già đã truyền dạy tay nghề cho đồ đệ mà không giữ lại chút nào.
他在讲座中传授了很多实用的摄影技巧。
Trong buổi tọa đàm, anh ấy đã truyền thụ rất nhiều kỹ thuật nhiếp ảnh thực dụng.
这种秘方是祖传的,传子不传女(旧习俗)。
Loại bí phương này là gia truyền, (thường) truyền cho con trai không truyền cho con gái.
我们要向年轻人传授传统文化。
Chúng ta phải truyền dạy văn hóa truyền thống cho giới trẻ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây