创立
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "创立" (chuànglì) mang nghĩa "sáng lập", kết hợp bởi 创 (chuàng - sáng): "Tạo" + 立 (lì - lập): "Đứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 创: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chạm khắc và dựng nên ngôi nhà kho (仓) mới mẻ từ bàn tay khối óc là sáng tạo, khởi đầu (创). • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 创立
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:sáng lập, thành lập, tạo dựng, thiết lập (tổ chức, học thuyết, kỷ lục).
Ví dụ (5)
这家公司是由他的祖父在五十年前创立的。
Công ty này do ông nội của anh ấy sáng lập cách đây 50 năm.
This company was founded by his grandfather fifty years ago.
达尔文创立了生物进化论。
Darwin đã sáng lập ra thuyết tiến hóa sinh vật.
Darwin founded the theory of biological evolution.
为了纪念烈士,当地创立了一座纪念碑。
Để tưởng nhớ các liệt sĩ, địa phương đã dựng nên (thiết lập) một đài kỷ niệm.
To commemorate the martyrs, the local community erected a memorial monument.
我们要继承和发扬前辈创立的优良传统。
Chúng ta phải kế thừa và phát huy truyền thống tốt đẹp do các bậc tiền bối gây dựng.
We must inherit and carry forward the fine traditions established by our predecessors.
他在短跑比赛中创立了新的世界纪录。
Anh ấy đã thiết lập kỷ lục thế giới mới trong cuộc thi chạy cự ly ngắn.
He set a new world record in the sprint race.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây