慈祥
HSK7-9
—
Phân tích từ 慈祥
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hiền từ, nhân từ, phúc hậu, hiền hậu (dùng cho người lớn tuổi).
Ví dụ (8)
奶奶露出慈祥的微笑。
Bà nội nở nụ cười hiền từ.
那位老教授看起来非常慈祥。
Vị giáo sư già đó trông vô cùng phúc hậu.
她用慈祥的目光看着孩子们。
Bà ấy nhìn lũ trẻ bằng ánh mắt nhân từ.
这是一位慈祥的长者。
Đây là một bậc trưởng bối hiền hậu.
即使犯了错,爷爷也是一脸慈祥地教育我。
Dù phạm lỗi, ông nội vẫn dạy bảo tôi với vẻ mặt hiền từ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây