纯粹
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "纯粹" (chúncuì) nghĩa là "thuần túy", ghép bởi: 纯 (chún): Thuần khiết + 粹 (cuì): Nguyên chất.
Thành phần cấu tạo
纯粹
thuần túy
纟
屯
米
卒
Hình ảnh:

Phân tích từ 纯粹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:thuần túy, tinh khiết, ròng, trong sáng, không pha tạp.
Ví dụ (4)
这是一块纯粹的黄金。
Đây là một khối vàng ròng (thuần túy).
由于没有杂质,这种水晶非常纯粹。
Do không có tạp chất, loại pha lê này vô cùng tinh khiết.
他是一个纯粹的学者,不关心政治。
Ông ấy là một học giả thuần túy, không quan tâm đến chính trị.
这种方言保留得很纯粹。
Loại phương ngôn này được bảo tồn rất nguyên vẹn (thuần chất).
2
phó từ
Nghĩa:hoàn toàn, chỉ là, đơn thuần là (nhấn mạnh mức độ tuyệt đối).
Ví dụ (5)
这纯粹是误会。
Đây hoàn toàn là hiểu lầm.
他说的话纯粹是胡说八道。
Lời anh ta nói hoàn toàn là nói hươu nói vượn (xàm xí).
那是纯粹的巧合。
Đó hoàn toàn là sự trùng hợp ngẫu nhiên.
我这么做纯粹是为了帮你。
Tôi làm vậy đơn thuần chỉ là để giúp bạn.
这纯粹是个人的看法,仅供参考。
Đây thuần túy là quan điểm cá nhân, chỉ để tham khảo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây