雌雄
HSK6
—
Phân tích từ 雌雄
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thư hùng, cái và đực, trống mái, thắng bại, cao thấp.
Ví dụ (8)
这种鸟很难从外表分辨雌雄。
Loại chim này rất khó phân biệt trống mái qua vẻ bề ngoài.
两支球队将在明天决一雌雄。
Hai đội bóng sẽ quyết một phen sống mái (phân định thắng thua) vào ngày mai.
这也是动物界雌雄淘汰的自然规律。
Đây cũng là quy luật tự nhiên về sự đào thải giữa con đực và con cái trong thế giới động vật.
古诗云:“双兔傍地走,安能辨我是雄雌?”
Thơ cổ có câu: 'Hai con thỏ cùng chạy trên đất, sao có thể biết ta là đực hay cái?' (Điển tích Mộc Lan).
经过激烈的辩论,两人也没分出个雌雄来。
Qua cuộc tranh luận kịch liệt, hai người vẫn chưa phân định được cao thấp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây