Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
伺候
cìhòu
hầu hạ, chăm sóc, phục dịch, túc trực, chiều chuộng.
Hán việt: tự hậu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "伺候" (cìhòu) mang nghĩa "phục vụ, hầu", kết hợp bởi 伺 (cì / sì - tự): "hầu hạ" + 候 (hòu - hậu): "chờ đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伺: Người hầu (亻) đứng bên cạnh quan sát và tuân theo sự cai quản (司) của chủ nhân là hầu hạ, chờ thời cơ (伺). • Chữ 候: Người lính (亻) đứng nghiêm trang bên tấm bia bắn tên (矦) suốt nhiều canh giờ để quan sát dấu hiệu và kiên nhẫn chờ đợi (候).

Thành phần cấu tạo

伺候
cìhòu
phục vụ, hầu
伺
cì / sì • tự
hầu hạ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
司
Tư
Quản lý / âm đọc (bên phải)
候
hòu • hậu
chờ đợi
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
矦
Chữ Hầu
Bia bắn tên / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:hầu hạ, chăm sóc, phục dịch, túc trực, chiều chuộng.
Ví dụ (5)
tā他měitiān每天dōu都yào要cìhou伺候tānhuàn瘫痪zài在chuáng床de的lǎo老mǔqīn母亲。
Anh ấy mỗi ngày đều phải chăm sóc người mẹ già bị liệt trên giường.
He has to take care of his bedridden, paralyzed elderly mother every day.
zhè这háizi孩子cóngxiǎo从小jiāo娇shēng生guàn惯yǎng养,hái还yào要rén人cìhou伺候。
Đứa trẻ này từ nhỏ đã được nuông chiều, còn đòi người hầu hạ.
This child has been spoiled since childhood and still expects others to wait on him.
hùshi护士xìxīn细心de地cìhou伺候měi每yí一wèi位bìngrén病人。
Y tá chăm sóc tận tình cho từng vị bệnh nhân.
The nurses attended to each patient with great care.
zhè这tái台lǎo老yé爷chē车zhēn真nán难cìhou伺候,dòng动bú不dòng动jiù就huài坏。
Cái xe cổ lỗ sĩ này thật khó chiều, hơi tí là hỏng.
This vintage car is really hard to maintain; it breaks down at the slightest provocation.
yǐqián以前de的yā丫huán鬟zhuānmén专门cìhou伺候xiǎojiě小姐。
Nha hoàn ngày xưa chuyên hầu hạ tiểu thư.
In the past, maidservants were specifically assigned to attend to young ladies.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây