摧残
HSK6
—
Phân tích từ 摧残
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tàn phá, hủy hoại, đày đọa, giày vò, vùi dập.
Ví dụ (8)
无情的战争摧残了这座美丽的城市。
Chiến tranh vô tình đã tàn phá thành phố xinh đẹp này.
长期的病痛摧残了他的身体。
Bệnh tật kéo dài đã hủy hoại cơ thể anh ấy.
这种精神上的摧残比肉体上的痛苦更可怕。
Sự giày vò (hủy hoại) về tinh thần này còn đáng sợ hơn nỗi đau thể xác.
暴风雨摧残了花园里的花草。
Cơn bão tố đã vùi dập hoa cỏ trong vườn.
封建礼教摧残了无数妇女的幸福。
Lễ giáo phong kiến đã vùi dập hạnh phúc của biết bao phụ nữ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây