挫折
HSK7-9
—
Phân tích từ 挫折
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trắc trở, vấp ngã, thất bại, sự nản lòng, cú sốc.
Ví dụ (8)
他在事业上遭遇了很大的挫折。
Anh ấy đã gặp phải trắc trở (cú sốc) rất lớn trong sự nghiệp.
面对挫折,我们不能灰心丧气。
Đối mặt với vấp ngã, chúng ta không được nản lòng thoái chí.
这点小挫折算不了什么,重新开始就好。
Chút thất bại nhỏ này chẳng là gì cả, bắt đầu lại là được.
经历过多次挫折后,他变得更加坚强了。
Sau khi trải qua nhiều lần vấp ngã, anh ấy đã trở nên kiên cường hơn.
生活中的挫折也是一种财富。
Những trắc trở trong cuộc sống cũng là một loại tài sản (kinh nghiệm quý báu).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây