搭配
HSK6
—
Phân tích từ 搭配
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:phối hợp, kết hợp, pha trộn, đi đôi với nhau, cách phối đồ/từ ngữ.
Ví dụ (8)
这件上衣搭配这条裤子很好看。
Cái áo này phối với cái quần này rất đẹp.
学习外语要注意词语的固定搭配。
Học ngoại ngữ phải chú ý đến các kết hợp từ cố định (collocation).
饮食要荤素搭配,营养才均衡。
Ăn uống phải phối hợp mặn chay, dinh dưỡng mới cân bằng.
红酒和牛排是经典的搭配。
Rượu vang đỏ và bít tết là sự kết hợp kinh điển.
这种颜色搭配让人感觉很舒服。
Cách phối màu này khiến người ta cảm thấy rất dễ chịu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây