打仗
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "打仗" (dǎzhàng) nghĩa là "đánh trận", ghép bởi: 打 (dǎ): đánh + 仗 (zhàng): dựa vào.
Thành phần cấu tạo
打仗
đánh trận
扌
丁
亻
丈
Hình ảnh:

Phân tích từ 打仗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đánh trận, đánh giặc, chiến đấu, gây chiến.
Ví dụ (8)
那个国家正在跟邻国打仗。
Quốc gia đó đang đánh nhau (chiến tranh) với nước láng giềng.
当兵就是要准备随时打仗。
Đi lính chính là phải chuẩn bị sẵn sàng đánh trận bất cứ lúc nào.
这是我们打的一场胜仗。
Đây là một trận thắng mà chúng ta đã đánh.
打仗不仅靠勇气,还要靠智慧。
Đánh trận không chỉ dựa vào dũng khí mà còn phải dựa vào trí tuệ.
他不希望看到人们再打仗了,渴望和平。
Anh ấy không muốn nhìn thấy mọi người đánh nhau nữa, khao khát hòa bình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây