当选
HSK6
—
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đắc cử, trúng cử, được bầu.
Ví dụ (8)
他以高票当选为新一任市长。
Ông ấy đã đắc cử thị trưởng nhiệm kỳ mới với số phiếu cao.
祝贺你当选学生会主席!
Chúc mừng bạn đã trúng cử chủ tịch hội sinh viên!
在那次选举中,没有任何一位候选人直接当选。
Trong cuộc bầu cử đó, không có bất kỳ ứng cử viên nào đắc cử trực tiếp.
如果没有民众的支持,他是无法当选的。
Nếu không có sự ủng hộ của dân chúng, ông ấy không thể nào đắc cử được.
这名年轻的议员连任当选了。
Nghị viên trẻ tuổi này đã đắc cử liên nhiệm (tái đắc cử).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây