档案
HSK6
—
Phân tích từ 档案
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hồ sơ, văn kiện lưu trữ, tài liệu lưu trữ, án văn.
Ví dụ (8)
公司为人事部门的每一位员工都建立了档案。
Công ty đã lập hồ sơ cho mỗi nhân viên trong bộ phận nhân sự.
这些历史档案非常珍贵,必须妥善保管。
Những tài liệu lưu trữ lịch sử này vô cùng quý giá, bắt buộc phải bảo quản cẩn thận.
你可以去档案馆查阅相关资料。
Bạn có thể đến cục lưu trữ để tra cứu tài liệu liên quan.
这是绝密档案,一般人无权查看。
Đây là hồ sơ tuyệt mật, người bình thường không có quyền xem.
医生调出了病人的电子健康档案。
Bác sĩ đã trích xuất hồ sơ sức khỏe điện tử của bệnh nhân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây