当务之急
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "当务之急" (dāngwùzhījí) mang nghĩa "cấp bách nhất", kết hợp bởi 当 (dāng / dàng - đương): "làm" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 之 (zhī - chi): "Của" + 急 (jí - cấp): "gấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之). • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 当务之急
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:việc cấp bách, nhiệm vụ hàng đầu, việc cần kíp trước mắt.
Ví dụ (5)
救人是目前的当务之急。
Cứu người là việc cấp bách nhất hiện nay.
Saving people is the top priority at the moment.
解决环境污染问题已成为当务之急。
Giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường đã trở thành nhiệm vụ cấp bách.
Addressing environmental pollution has become the top priority.
公司的当务之急是恢复生产。
Nhiệm vụ hàng đầu của công ty là khôi phục sản xuất.
The company's top priority is to resume production.
当务之急是找到水源。
Việc cần kíp trước mắt là tìm được nguồn nước.
The immediate priority is to find a water source.
我们要分清主次,把精力放在当务之急上。
Chúng ta phải phân rõ chính phụ, dồn sức lực vào những việc cấp bách.
We should distinguish between priorities and focus our efforts on what is most urgent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây