导航
HSK7-9
—
Phân tích từ 导航
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:dẫn đường, định vị, điều hướng (GPS), sự hàng hải/hàng không.
Ví dụ (8)
我不认识路,快把导航打开。
Tôi không biết đường, mau bật định vị (GPS) lên.
现在的手机都有卫星导航功能。
Điện thoại bây giờ đều có chức năng định vị vệ tinh.
请按照语音导航行驶。
Vui lòng lái xe theo hướng dẫn bằng giọng nói.
这艘船配备了先进的雷达导航系统。
Con tàu này được trang bị hệ thống dẫn đường radar tiên tiến.
网站的导航栏设计得非常清晰。
Thanh điều hướng của trang web được thiết kế rất rõ ràng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây