等级
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "等级" (děngjí) nghĩa là "cấp bậc", ghép bởi: 等 (děng): đợi + 级 (jí): Cấp độ.
Thành phần cấu tạo
等级
cấp bậc
⺮
寺
纟
及
Hình ảnh:

Phân tích từ 等级
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cấp bậc, đẳng cấp, thứ hạng, cấp độ, mức.
Ví dụ (8)
这家酒店按等级属于五星级。
Khách sạn này xét theo đẳng cấp thì thuộc loại 5 sao.
他在游戏里的等级非常高。
Cấp độ (level) của anh ấy trong trò chơi rất cao.
这是最高等级的警报。
Đây là mức cảnh báo cấp độ cao nhất.
封建社会有着森严的等级制度。
Xã hội phong kiến có chế độ đẳng cấp vô cùng nghiêm ngặt.
这种茶叶分为特级、一级和二级三个等级。
Loại trà này chia làm 3 hạng: đặc cấp, hạng nhất và hạng nhì.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây