奠定
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "奠定" (diàndìng) nghĩa là "đặt nền móng", ghép bởi: 奠 (diàn): lập + 定 (dìng): xác định.
Thành phần cấu tạo
奠定
đặt nền móng
酋
大
宀
正
Hình ảnh:

Phân tích từ 奠定
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đặt định, đặt nền móng, tạo dựng, xác lập, xây dựng (cơ sở).
Ví dụ (8)
这次胜利为最后的成功奠定了基础。
Thắng lợi lần này đã đặt nền móng cho thành công cuối cùng.
他在学术界的崇高地位是靠多年努力奠定的。
Địa vị cao quý của ông ấy trong giới học thuật được xác lập nhờ nỗ lực trong nhiều năm.
这部宪法奠定了国家的法律制度。
Bộ hiến pháp này đã đặt nền tảng cho chế độ pháp luật của quốc gia.
童年的经历往往奠定了一个人一生的性格。
Trải nghiệm thời thơ ấu thường đặt nền tảng cho tính cách cả đời của một người.
双方的会谈为两国关系的改善奠定了基调。
Cuộc hội đàm giữa hai bên đã xác lập tông giọng chủ đạo cho việc cải thiện quan hệ hai nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây