地势
HSK6
—
Phân tích từ 地势
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:địa thế, thế đất, địa hình (độ cao thấp).
Ví dụ (8)
中国的地势西高东低。
Địa thế của Trung Quốc là phía Tây cao, phía Đông thấp.
这里地势险要,易守难攻。
Nơi này địa thế hiểm trở, dễ thủ khó công.
这片平原地势开阔,非常适合耕种。
Vùng đồng bằng này địa thế rộng mở, rất thích hợp để canh tác.
由于地势低洼,这里经常发生水灾。
Do địa thế trũng thấp, nơi đây thường xuyên xảy ra lũ lụt.
我们要利用有利的地势来阻击敌人。
Chúng ta phải lợi dụng địa thế có lợi để chặn đánh quân địch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây