颠簸
HSK6
—
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:rung lắc, xóc nảy, tròng trành, gập ghềnh, lận đận.
Ví dụ (8)
汽车在崎岖的山路上颠簸着前进。
Ô tô xóc nảy tiến về phía trước trên con đường núi gập ghềnh.
飞机遇到气流,开始剧烈颠簸。
Máy bay gặp luồng khí lưu, bắt đầu rung lắc dữ dội.
船在风浪中颠簸得很厉害,很多乘客都晕船了。
Tàu tròng trành rất mạnh trong sóng gió, rất nhiều hành khách đã bị say sóng.
这一路太过颠簸,把我的骨头都快散架了。
Cả chặng đường này xóc quá, làm xương cốt tôi sắp rã ra rồi.
经过几天的长途颠簸,我们终于到达了目的地。
Trải qua mấy ngày đường dài xóc nảy (vất vả), cuối cùng chúng tôi cũng đến đích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây