独裁
HSK6
—
Phân tích từ 独裁
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:độc tài, chuyên quyền, chế độ độc tài, cai trị độc đoán.
Ví dụ (8)
人民推翻了那个独裁政权。
Nhân dân đã lật đổ chính quyền độc tài đó.
他是一个臭名昭著的独裁者。
Hắn ta là một kẻ độc tài khét tiếng.
这种独裁的管理方式会让员工感到压抑。
Kiểu quản lý độc đoán (độc tài) này sẽ khiến nhân viên cảm thấy bị kìm kẹp.
历史上有很多国家都经历过军事独裁。
Trong lịch sử có rất nhiều quốc gia từng trải qua chế độ độc tài quân sự.
他在家里十分独裁,什么事都要听他的。
Ở nhà ông ấy rất độc đoán, việc gì cũng phải nghe theo ông ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây