堵塞
HSK7-9
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:tắc nghẽn, nghẽn, ùn tắc, bị chặn, bế tắc.
Ví dụ (8)
下雨天,这里的交通经常严重堵塞。
Ngày mưa, giao thông ở đây thường xuyên ùn tắc nghiêm trọng.
下水道被垃圾堵塞了。
Cống thoát nước bị rác làm tắc nghẽn rồi.
我们要想办法堵塞管理上的漏洞。
Chúng ta phải nghĩ cách bịt kín (ngăn chặn) những lỗ hổng trong quản lý.
血管堵塞会引发严重的健康问题。
Tắc nghẽn mạch máu sẽ gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
前方道路因塌方而堵塞。
Đường phía trước bị tắc do sạt lở đất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây