杜绝
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "杜绝" (dùjué) nghĩa là "ngăn chặn triệt để", ghép bởi: 杜 (dù): ngăn chặn + 绝 (jué): cắt đứt.
Thành phần cấu tạo
杜绝
ngăn chặn triệt để
木
土
纟
色
Hình ảnh:

Phân tích từ 杜绝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ngăn chặn (triệt để), tiêu diệt tận gốc, đoạn tuyệt, chấm dứt.
Ví dụ (8)
我们要坚决杜绝铺张浪费的现象。
Chúng ta phải kiên quyết chấm dứt hiện tượng phô trương lãng phí.
为了杜绝火灾隐患,必须加强检查。
Để ngăn chặn triệt để nguy cơ hỏa hoạn, bắt buộc phải tăng cường kiểm tra.
该公司采取措施杜绝假冒伪劣产品。
Công ty đó áp dụng các biện pháp để loại bỏ hoàn toàn hàng giả hàng kém chất lượng.
这种不良风气必须从源头上予以杜绝。
Thói xấu này phải được ngăn chặn ngay từ nguồn gốc.
只有加强监管,才能杜绝贪污腐败。
Chỉ có tăng cường giám sát mới có thể tiêu diệt tận gốc tham ô hủ bại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây