短促
HSK6
—
Phân tích từ 短促
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ngắn ngủi, gấp gáp, dồn dập, ngắn (thời gian, âm thanh), đứt quãng.
Ví dụ (8)
剧烈运动后,他的呼吸变得十分短促。
Sau khi vận động mạnh, hơi thở của anh ấy trở nên vô cùng gấp gáp.
远处传来一声短促的尖叫。
Từ xa vọng lại một tiếng thét ngắn ngủi (đanh gọn).
生命是短促的,我们要珍惜每一天。
Cuộc đời là ngắn ngủi, chúng ta phải trân trọng mỗi một ngày.
因为时间短促,我只能简单介绍一下情况。
Do thời gian gấp gáp (ngắn), tôi chỉ có thể giới thiệu đơn giản tình hình.
这种昆虫的寿命非常短促,只有几天。
Tuổi thọ của loài côn trùng này vô cùng ngắn ngủi, chỉ có vài ngày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây