断定
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "断定" (duàndìng) nghĩa là "kết luận, quả quyết", ghép bởi: 断 (duàn): Cắt đứt + 定 (dìng): xác định.
Thành phần cấu tạo
断定
kết luận, quả quyết
米
斤
宀
正
Hình ảnh:

Phân tích từ 断定
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khẳng định, kết luận, quả quyết, xác định, đoán định.
Ví dụ (8)
现在还无法断定谁是最后的赢家。
Bây giờ vẫn chưa thể kết luận (xác định) ai là người chiến thắng cuối cùng.
我可以断定,他在撒谎。
Tôi có thể khẳng định, anh ta đang nói dối.
医生初步断定他是食物中毒。
Bác sĩ bước đầu kết luận anh ấy bị ngộ độc thực phẩm.
仅仅凭这一点,很难断定事情的真相。
Chỉ dựa vào điểm này thì rất khó đoán định được chân tướng sự việc.
警察通过指纹断定他是嫌疑人。
Cảnh sát thông qua dấu vân tay xác định (kết luận) anh ta là nghi phạm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây